Thiết bị cửa phòng cháy lắp đặt tại các vị trí mở trên tường ngoài ở khu vực phòng cháy, với tính năng “chống cháy lan” và “chống bắt lửa”.
Bề mặt hoàn thiện phẳng, đẹp mắt cùng vân gỗ tự nhiên mang đến vẻ ấm áp như gỗ thật, bao bọc và bảo vệ an toàn cho ngôi nhà của bạn.
Sản phẩm được chứng nhận phòng cháy
Đối tượng áp dụng
<Hiệu suất chống bắt lửa EC-0026-2>
-
Công trình 1 tầng tại khu vực phòng cháy, có diện tích sàn dưới 50 m².
-
Công trình tại khu vực bán phòng cháy (ngoại trừ tầng hầm), có tối đa 2 tầng và diện tích sàn dưới 500 m².
<Hiệu suất chống cháy lan EB-1724>
-
Công trình chịu lửa, bán chịu lửa.
-
Có thể lắp đặt cho công trình cao đến 3 tầng.
Màu sắc sản phẩm
Lưu ý:
Vì sử dụng gỗ tự nhiên nên có thể xuất hiện sự khác biệt về vân gỗ và màu nền, dẫn đến màu sơn có chỗ đậm nhạt không đồng đều. Ngoài ra, theo thời gian có thể xảy ra hiện tượng cong vênh, nứt nẻ hoặc mục mốc nhẹ. Đây là đặc điểm tự nhiên của gỗ, không phải lỗi sản phẩm.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Độ dày cửa |
|
|---|---|
| Vật liệu tấm |
|
| Phương pháp hoạt động | Tự động (có trang bị thiết bị chuyển mạch thủ công trong trường hợp mất điện) |
| Tốc độ đóng mở cửa | ~8 giây/phút |
| Thiết bị phát hiện chướng ngại vật | Thiết bị phát hiện quá tải (tích hợp trong động cơ) |
| Cảm biến quang điện | Thiết bị tiêu chuẩn |
| Điều khiển | Thiết bị tiêu chuẩn |
Lưu ý: Động cơ, remote và cảm biến quang điện dùng cho cửa chống cháy Mokubard là loại chuyên dụng, vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết.
●Điều khiển từ xa (trang bị tiêu chuẩn)

*Đối với loại 3 và 4 cửa, loại mỏng là tùy chọn.
Phạm vi sản xuất
| Kích thước mở (chiều rộng) |
|
|---|---|
| Kích thước mở (chiều cao) |
|
*Độ chồng cửa ở cả hai bên là +35mm, và độ chồng cửa trên là +60mm.
*Kích thước của động cơ, thành ống và thành chắn sẽ thay đổi tùy theo kích thước và trọng lượng của cửa. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
*Kích thước H thay đổi tùy theo kích thước W.
Không gian cần thiết để cài đặt
| Loại cửa | Kiểu lưu kho | Khoảng trống phía trên (Head space) | Khoảng trống hai bên (Side space) | Độ sâu lưu kho (12) |
|---|---|---|---|---|
| Chống cháy tiêu chuẩn EC-0026-2 | Dạng tiêu chuẩn | 620 | 150 | 3185 / 3495 |
| Dạng trần thấp (Low head) | 350 | 225 | 3410 / 3720 | |
| Chống cháy hạn chế EB-1724 | Dạng tiêu chuẩn | 620 | 150 | 3185 / 3495 |
| Dạng trần thấp (Low head) | 350 | 225 | 3410 / 3720 |
Chú thích:
-
Giá trị phía trên: chiều cao cửa ≤ 2100 mm.
Giá trị phía dưới: chiều cao cửa 2101–2400 mm. -
Độ sâu lưu kho bao gồm cả không gian điều chỉnh động cơ.
👉 Trường hợp chiều cao cửa > 2401 mm, vui lòng liên hệ để được tư vấn.
Góc nhìn bên trong










